Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le covoiturage
[gender: masculine]
01
đi chung xe, chia sẻ xe hơi
système de transport où plusieurs personnes partagent un véhicule pour un trajet commun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
BlaBlaCar est une application populaire de covoiturage en France.
BlaBlaCar là một ứng dụng chia sẻ xe hơi phổ biến ở Pháp.



























