courber
courber

Định nghĩa và ý nghĩa của "courber"trong tiếng Pháp

01

- , -

courber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il se courba devant le roi. 
02

خم کردن , -

courber definition and meaning
Các ví dụ
Il a courbé une branche. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng