Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
courber
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il se courba devant le roi.
02
خم کردن , -
Các ví dụ
Il a courbé une branche.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
خم کردن , -