Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le couple
01
cặp đôi, vợ chồng
deux personnes qui sont ensemble dans une relation amoureuse ou mariées
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
couples
Các ví dụ
Ce couple est marié depuis trente ans.
Cặp đôi này đã kết hôn được ba mươi năm.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
couplet
couple



























