le couple
Pronunciation
/kupl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "couple"trong tiếng Pháp

Le couple
[gender: masculine]
01

cặp đôi, vợ chồng

deux personnes qui sont ensemble dans une relation amoureuse ou mariées
le couple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
couples
Các ví dụ
Le couple passe beaucoup de temps ensemble.
Cặp đôi dành nhiều thời gian bên nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng