le couple
couple
kʊpl
koopl
coupecoupole

Định nghĩa và ý nghĩa của "couple"trong tiếng Pháp

Le couple
01

cặp đôi, vợ chồng

deux personnes qui sont ensemble dans une relation amoureuse ou mariées 
le couple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
couples
Các ví dụ
Ce couple est marié depuis trente ans. 

Cặp đôi này đã kết hôn được ba mươi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng