la copropriété
cop
kɔp
kawp
rop
ʁɔp
rawp
ri
ʁie
rie
été
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "copropriété"trong tiếng Pháp

La copropriété
01

căn hộ chung cư, sở hữu chung

propriété partagée entre plusieurs propriétaires, chacun ayant un lot et partageant les espaces communs 
la copropriété definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
copropriétés
Các ví dụ
Ils vivent dans une copropriété en centre-ville. 

Họ sống trong một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng