Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le contrôle
01
- , بازبینی، بازرسی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le contrôle qualité garantit la fiabilité du produit.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , بازبینی، بازرسی
LanGeek