le contrôle
contrôle
kɔ̃tʀol
kawtrol

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrôle"trong tiếng Pháp

Le contrôle
01

- , بازبینی، بازرسی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le contrôle qualité garantit la fiabilité du produit. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng