la contrée
contrée
kɔ̃tʀe
kawtre
contre

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrée"trong tiếng Pháp

La contrée
01

région ou territoire envisagé comme une unité géographique , منطقه، سرزمین

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette contrée est connue pour ses montagnes. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng