continental
Pronunciation
/kɔ̃tinɑ̃tal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "continental"trong tiếng Pháp

continental
01

lục địa, lục địa

relatif à un continent ou à un climat éloigné de la mer
continental definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
continental
giống đực số nhiều
continentaux
giống cái số ít
continentale
giống cái số nhiều
continentales
Các ví dụ
La partie continentale de la France exclut la Corse.
Phần lục địa của Pháp loại trừ Corse.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng