Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continental
01
lục địa, lục địa
relatif à un continent ou à un climat éloigné de la mer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
continental
giống đực số nhiều
continentaux
giống cái số ít
continentale
giống cái số nhiều
continentales
Các ví dụ
La partie continentale de la France exclut la Corse.
Phần lục địa của Pháp loại trừ Corse.
Cây Từ Vựng
continental
continent



























