Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contrairement
01
trái ngược với, khác với
en opposition à ce qui est attendu ou dit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Contrairement au temps qu' il faisait hier, aujourd'hui il fait beau.
Trái ngược với thời tiết hôm qua, hôm nay trời đẹp.



























