Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contestable
01
có thể tranh cãi, có thể bàn cãi
qui peut être contesté, remis en question ou critiqué
Các ví dụ
Les résultats de l' enquête sont contestables.
Kết quả của cuộc khảo sát là có thể tranh cãi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có thể tranh cãi, có thể bàn cãi