consistant
Pronunciation
/kɔ̃sistɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consistant"trong tiếng Pháp

consistant
01

đặc, dày

qui a une texture épaisse, compacte ou dense
consistant definition and meaning
Các ví dụ
Le yaourt est consistant et crémeux.
Sữa chua đặc và kem.
02

chắc chắn, vững chãi

qui a de la solidité, de la fermeté, ou qui est stable et fiable
consistant definition and meaning
Các ví dụ
Le soutien de l' équipe est consistant dans toutes les situations.
Sự hỗ trợ của đội ngũ nhất quán trong mọi tình huống.
03

bổ dưỡng, no lâu

qui nourrit bien, rassasie, qui a de la substance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus consistant
so sánh hơn
plus consistant
có thể phân cấp
giống đực số ít
consistant
giống đực số nhiều
consistants
giống cái số ít
consistante
giống cái số nhiều
consistantes
Các ví dụ
Un petit-déjeuner consistant aide à bien commencer la journée.
Một bữa sáng thịnh soạn giúp bắt đầu ngày mới tốt đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng