Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conjuguer
01
unir ou combiner plusieurs choses ensemble pour obtenir un résultat commun
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
conjuguant
quá khứ phân từ
conjugué
Các ví dụ
Cette recette conjugue des saveurs traditionnelles et exotiques.



























