le conjoint
Pronunciation
/kɔ̃ʒwɛ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conjoint"trong tiếng Pháp

Le conjoint
01

vợ/chồng, người phối ngẫu

personne mariée ou en couple avec quelqu'un
le conjoint definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conjoints
Các ví dụ
Ils ont acheté une maison avec leur conjoint.
Họ đã mua một ngôi nhà với người bạn đời của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng