le conjoint
con
kɔ̃
kaw
joint
ʒwɛ̃
zhve

Định nghĩa và ý nghĩa của "conjoint"trong tiếng Pháp

Le conjoint
01

vợ/chồng, người phối ngẫu

personne mariée ou en couple avec quelqu'un 
le conjoint definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conjoints
giống đực số ít
conjoint
giống cái số ít
conjointe
neutral form
partenaire
Các ví dụ
Son conjoint travaille dans une banque. 

Chồng cô ấy làm việc trong một ngân hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng