le conflit
Pronunciation
/kɔ̃fli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conflit"trong tiếng Pháp

Le conflit
01

xung đột, mâu thuẫn

une opposition ou une lutte entre des personnes, des groupes ou des idées
le conflit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conflit
Các ví dụ
Le conflit d' intérêts a compliqué la négociation.
Xung đột lợi ích đã làm phức tạp cuộc đàm phán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng