la condamnation
Pronunciation
/kɔ̃dɑnasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "condamnation"trong tiếng Pháp

La condamnation
01

kết án, bản án

décision de justice déclarant une personne coupable et imposant une peine
la condamnation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
condamnations
Các ví dụ
La condamnation à dix ans de prison a été prononcée par le tribunal.
Bản án mười năm tù đã được tòa án tuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng