Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La condamnation
01
kết án, bản án
décision de justice déclarant une personne coupable et imposant une peine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
condamnations
Các ví dụ
La condamnation à dix ans de prison a été prononcée par le tribunal.
Bản án mười năm tù đã được tòa án tuyên.



























