Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concurrentiel
01
رقابتی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
concurrentiels
giống cái số ít
concurrentielle
giống cái số nhiều
concurrentielle
Các ví dụ
Le secteur bancaire est très concurrentiel.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
رقابتی