Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La concentration
01
sự tập trung, sự chú ý
action de diriger toute son attention sur quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La concentration au travail améliore la productivité.
Sự tập trung tại nơi làm việc cải thiện năng suất.
Cây Từ Vựng
concentration
concentrate



























