le composé

Định nghĩa và ý nghĩa của "composé"trong tiếng Pháp

Le composé
01

hợp chất

substance chimique formée par l'union de plusieurs éléments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
composés
Các ví dụ
Les composés organiques sont très nombreux en chimie.
02

từ ghép

mot formé par l'union de deux ou plusieurs mots
Các ví dụ
Apprends les composés par cœur pour l' examen.
composé
01

hợp thành

qui est formé de plusieurs éléments ou parties
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus composé
so sánh hơn
plus composé
có thể phân cấp
giống đực số ít
composé
giống đực số nhiều
composés
giống cái số ít
composée
giống cái số nhiều
composées
Các ví dụ
Un mot composé réunit deux mots simples.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng