Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
composter
01
transformer des déchets organiques en engrais nature
Các ví dụ
Ma voisine composte depuis dix ans pour enrichir sa terre.
02
utiliser une machine pour marquer un billet de train ou de bus afin de le rendre valable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
composte
ngôi thứ nhất số nhiều
compostons
ngôi thứ nhất thì tương lai
composterai
hiện tại phân từ
compostant
quá khứ phân từ
composté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
compostions
Các ví dụ
J' ai composté mon billet, mais le train était annulé.



























