le compost
compost
kɔ̃pɔst
kawpawst

Định nghĩa và ý nghĩa của "compost"trong tiếng Pháp

Le compost
01

phân ủ, phân hữu cơ

engrais naturel obtenu par décomposition de déchets organiques 
le compost definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'utilise du compost pour enrichir mon potager. 

Tôi sử dụng phân ủ để làm giàu cho vườn rau của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng