le compositeur
compositeur
kɔ̃pɔzitœʁ
kawpawzitoer
compétiteurcomposteur

Định nghĩa và ý nghĩa của "compositeur"trong tiếng Pháp

Le compositeur
01

nhà soạn nhạc, người sáng tác âm nhạc

personne qui crée de la musique 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compositeurs
Các ví dụ
Mozart était un compositeur de génie. 

Mozart là một nhà soạn nhạc thiên tài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng