le comportement
comportement
kɔ̃pɔʁtəmɑ̃
kawpawrtēmaa
complètement

Định nghĩa và ý nghĩa của "comportement"trong tiếng Pháp

Le comportement
01

hành vi, cách cư xử

manière d'agir, de réagir ou de se conduire dans une situation 
le comportement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comportements
Các ví dụ
Son comportement en classe est excellent. 

Hành vi của anh ấy trong lớp là xuất sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng