Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le comportement
01
hành vi, cách cư xử
manière d'agir, de réagir ou de se conduire dans une situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comportements
Các ví dụ
Son comportement en classe est excellent.
Hành vi của anh ấy trong lớp là xuất sắc.



























