Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
complètement
01
hoàn toàn, hoàn hảo
de manière totale , entièrement, sans rien laisser de côté
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
La pièce est complètement vide.
Căn phòng hoàn toàn trống rỗng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoàn toàn, hoàn hảo
Căn phòng hoàn toàn trống rỗng.