Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
complètement
01
hoàn toàn, hoàn hảo
de manière totale, entièrement, sans rien laisser de côté
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Le document a été complètement révisé.
Tài liệu đã được hoàn toàn xem xét lại.



























