le complice
complice
kɔ̃plis
kawplis

Định nghĩa và ý nghĩa của "complice"trong tiếng Pháp

Le complice
01

đồng phạm, kẻ tòng phạm

personne qui aide quelqu'un à faire quelque chose, souvent un crime 
le complice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
complices
Các ví dụ
Il est le complice du voleur. 

Anh ta là đồng phạm của tên trộm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng