Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compatible
01
tương thích, tương thích
capable de fonctionner ou d'exister ensemble sans conflit
Các ví dụ
Leurs groupes sanguins ne sont pas compatibles.
Nhóm máu của họ không tương thích.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tương thích, tương thích