la compassion
compassion
kɔ̃pasjɔ̃
kawpasyaw
compressioncommission

Định nghĩa và ý nghĩa của "compassion"trong tiếng Pháp

La compassion
01

lòng trắc ẩn, lòng thương hại

sentiment de sympathie profonde face à la souffrance d'autrui 
la compassion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a écouté son ami avec une grande compassion. 

Cô ấy đã lắng nghe bạn mình với lòng trắc ẩn sâu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng