comparer
Pronunciation
/kɔ̃paʁe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comparer"trong tiếng Pháp

comparer
01

so sánh

mettre en relation plusieurs éléments pour identifier ce qui les rapproche ou les distingue
comparer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
compare
ngôi thứ nhất số nhiều
comparons
ngôi thứ nhất thì tương lai
comparerai
hiện tại phân từ
comparant
quá khứ phân từ
comparé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
comparions
Các ví dụ
Nous devons comparer les résultats des deux groupes.
So sánh kết quả của hai nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng