Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compatible
01
tương thích, tương thích
capable de fonctionner ou d'exister ensemble sans conflit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus compatible
so sánh hơn
plus compatible
có thể phân cấp
giống đực số ít
compatible
giống đực số nhiều
compatibles
giống cái số ít
compatible
giống cái số nhiều
compatibles
Các ví dụ
Leurs groupes sanguins ne sont pas compatibles.
Nhóm máu của họ không tương thích.
Cây Từ Vựng
incompatible
compatible
compat



























