Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La commode
01
tủ ngăn kéo, tủ có ngăn kéo
meuble bas avec des tiroirs pour ranger des vêtements ou objets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
commodes
Các ví dụ
Elle a rangé ses vêtements dans la commode.
Cô ấy đã cất quần áo của mình vào tủ ngăn kéo.
commode
01
tiện lợi, dễ sử dụng
qui est facile à utiliser, pratique ou facile à vivre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus commode
so sánh hơn
plus commode
có thể phân cấp
giống đực số ít
commode
giống đực số nhiều
commodes
giống cái số ít
commode
giống cái số nhiều
commodes
Các ví dụ
Cette application est commode à utiliser.
Ứng dụng này tiện lợi để sử dụng.



























