la commode
commode
kɔmɔd
kawmawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "commode"trong tiếng Pháp

La commode
01

tủ ngăn kéo, tủ có ngăn kéo

meuble bas avec des tiroirs pour ranger des vêtements ou objets 
la commode definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
commodes
Các ví dụ
J'ai acheté une commode pour ma chambre. 

Tôi đã mua một tủ ngăn kéo cho phòng ngủ của mình.

commode
01

tiện lợi, dễ sử dụng

qui est facile à utiliser, pratique ou facile à vivre 
commode definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus commode
so sánh hơn
plus commode
có thể phân cấp
giống đực số ít
commode
giống đực số nhiều
commodes
giống cái số ít
commode
giống cái số nhiều
commodes
Các ví dụ
Ce fauteuil est très commode pour lire. 

Chiếc ghế bành này rất tiện lợi để đọc sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng