Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
commercialiser
01
thương mại hóa, bán
vendre ou distribuer un produit en utilisant les canaux commerciaux et la publicité
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
commercialise
ngôi thứ nhất số nhiều
commercialisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
commercialiserai
hiện tại phân từ
commercialisant
quá khứ phân từ
commercialisé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
commercialisions
Các ví dụ
Cette marque commercialise des vêtements pour enfants.
Thương hiệu này thương mại hóa quần áo trẻ em.



























