commercial
Pronunciation
/kɔmɛʀsjal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "commercial"trong tiếng Pháp

commercial
01

thương mại, kinh doanh

qui concerne le commerce ou les affaires
commercial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
commercial
giống đực số nhiều
commerciaux
giống cái số ít
commerciale
giống cái số nhiều
commerciales
Các ví dụ
Ce produit a un succès commercial remarquable.
Sản phẩm này có thành công thương mại đáng chú ý.
Le commercial
[gender: masculine]
01

nhân viên thương mại, người bán hàng

personne dont le travail est de vendre des produits ou services
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
commerciaux
Các ví dụ
Les commerciaux doivent atteindre leurs objectifs de vente.
Nhân viên thương mại phải đạt được mục tiêu bán hàng của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng