Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
collectionner
01
sưu tầm
rassembler des objets ou des choses similaires pour les garder ou les montrer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
collectionne
ngôi thứ nhất số nhiều
collectionnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
collectionnerai
hiện tại phân từ
collectionnant
quá khứ phân từ
collectionné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
collectionnions
Các ví dụ
Nous collectionnons des souvenirs de voyage.
Chúng tôi sưu tầm kỷ niệm du lịch.



























