le collage
co
kaw
llage
laʒ
lazh
collègecoulage

Định nghĩa và ý nghĩa của "collage"trong tiếng Pháp

Le collage
01

cắt dán, cắt dán

œuvre artistique faite en collant ensemble différents matériaux 
le collage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collages
Các ví dụ
Elle a créé un collage avec des photos et du papier coloré. 

Cô ấy đã tạo một collage với ảnh và giấy màu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng