le Coca
Pronunciation
/kɔka/
Coca-Cola

Định nghĩa và ý nghĩa của "coca"trong tiếng Pháp

Le Coca
01

coca, nước ngọt có vị cola

boisson gazeuse sucrée au goût de cola
le Coca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Cocas
tên riêng
Các ví dụ
Tu veux un Coca ou de l' eau ?
Bạn muốn một Coca hay một ít nước?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng