Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La coccinelle
[gender: feminine]
01
bọ rùa, bọ cánh cam
petit insecte rond, souvent rouge avec des points noirs, considéré comme utile pour les jardins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coccinelles
Các ví dụ
Cette coccinelle a sept points noirs sur ses ailes.
Con bọ rùa này có bảy chấm đen trên cánh.



























