Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coasser
01
kêu ộp ộp, kêu như ếch nhái
pousser le cri d'une grenouille
Các ví dụ
La petite grenouille coasse sous la feuille.
Con ếch nhỏ kêu dưới chiếc lá.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kêu ộp ộp, kêu như ếch nhái