coasser
coa
kɔa
kawa
sser
se
se
chassercasserclassercroasser

Định nghĩa và ý nghĩa của "coasser"trong tiếng Pháp

01

kêu ộp ộp, kêu như ếch nhái

pousser le cri d'une grenouille 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
coasse
ngôi thứ nhất số nhiều
coassons
ngôi thứ nhất thì tương lai
coasserai
quá khứ phân từ
coassé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
coassions
Các ví dụ
La grenouille coasse près de l'étang. 

Con ếch kêu ộp ộp gần ao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng