le clinquant
clinquant
klɛ̃kɑ̃
klekaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "clinquant"trong tiếng Pháp

Le clinquant
01

hạt kim tuyến, hạt sequin

petite pièce brillante utilisée pour décorer 
le clinquant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clinquants
Các ví dụ
Sa robe est couverte de clinquant. 

Váy của cô ấy được phủ đầy kim tuyến.

02

hào nhoáng, vẻ lộng lẫy rẻ tiền

apparence brillante mais superficielle et de mauvais goût 
Các ví dụ
Le clinquant de cette fête me donne mal à la tête. 

Sự hào nhoáng của bữa tiệc này làm tôi đau đầu.

clinquant
01

lòe loẹt, hào nhoáng

qui brille de manière excessive et artificielle 
clinquant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus clinquant
so sánh hơn
plus clinquant
có thể phân cấp
giống đực số ít
clinquant
giống đực số nhiều
clinquant
giống cái số ít
clinquant
giống cái số nhiều
clinquant
Các ví dụ
Ce style clinquant ne convient pas à une réunion sérieuse. 

Phong cách lòe loẹt này không phù hợp với một cuộc họp nghiêm túc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng