le climat
cli
kli
kli
mat
ma
ma

Định nghĩa và ý nghĩa của "climat"trong tiếng Pháp

Le climat
01

khí hậu, điều kiện thời tiết

conditions météorologiques d'une région sur une longue période 
le climat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
climats
Các ví dụ
Le climat de cette région est très sec. 

Khí hậu của vùng này rất khô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng