Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
climatique
01
آب و هوایی, جوی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
climatiques
giống cái số ít
climatique
giống cái số nhiều
climatiques
Các ví dụ
Mais aujourd'hui, les conditions climatiques ne sont plus les mêmes.



























