Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
climatique
01
relatif au climat, aux conditions météorologiques moyennes d'une région
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
climatiques
giống cái số ít
climatique
giống cái số nhiều
climatiques
Các ví dụ
Le réchauffement climatique est un enjeu majeur du XXIe siècle.



























