clair
clair
klɛ:ʁ
kler
chair

Định nghĩa và ý nghĩa của "clair"trong tiếng Pháp

01

rõ ràng, dễ hiểu

facile à comprendre, sans confusion 
clair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus clair
so sánh hơn
plus clair
có thể phân cấp
giống đực số ít
clair
giống đực số nhiều
clair
giống cái số ít
claire
giống cái số nhiều
claires
Các ví dụ
Sa réponse était très claire. 

Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng.

02

sáng, sáng sủa

de couleur pâle ou lumineuse , qui n'est pas foncé 
clair definition and meaning
Các ví dụ
Il préfère les couleurs claires dans son salon. 

Anh ấy thích màu sáng trong phòng khách của mình.

03

trong suốt, trong vắt

transparent et limpide, facile à voir à travers 
clair definition and meaning
Các ví dụ
L'eau du lac est si claire qu'on voit le fond. 

Nước hồ trong đến mức có thể nhìn thấy đáy.

04

quang đãng, trong sáng

sans nuages ni brouillard , avec un ciel dégagé 
clair definition and meaning
Các ví dụ
Aujourd'hui, le ciel est clair et sans nuages. 

Hôm nay, bầu trời trong và không có mây.

05

loãng, phai

pas épais ni dense, souvent trop dilué 
clair definition and meaning
Các ví dụ
Cette soupe est trop claire, il faut ajouter des légumes. 

Món súp này quá loãng, cần thêm rau củ.

Le clair
01

ánh sáng dịu, ánh trăng

lumière naturelle ou faible, souvent venant de la lune ou d'une source douce 
le clair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le clair de la lune éclaire le chemin. 

Ánh sáng của mặt trăng chiếu sáng con đường.

01

rõ ràng, một cách rõ ràng

d'une manière compréhensible, sans confusion ni doute 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Essayons d'y voir clair avant de décider. 

Hãy cố gắng nhìn mọi thứ rõ ràng trước khi quyết định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng