Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clairement
01
rõ ràng, một cách rõ ràng
d'une manière facile à comprendre, distincte et évidente
Các ví dụ
Elle s' est clairement exprimée pendant la réunion.
Cô ấy đã thể hiện bản thân một cách rõ ràng trong cuộc họp.
02
rõ ràng, thẳng thắn
de manière franche et directe, sans détour
Các ví dụ
Il a refusé clairement et sans hésitation.
Anh ấy từ chối rõ ràng và không do dự.



























