clairement
clairement
klɛʁmɑ̃
klermaa
claquementclassement

Định nghĩa và ý nghĩa của "clairement"trong tiếng Pháp

clairement
01

rõ ràng, một cách rõ ràng

d'une manière facile à comprendre, distincte et évidente 
clairement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il a clairement expliqué les règles du jeu. 

Anh ấy rõ ràng giải thích các quy tắc của trò chơi.

02

rõ ràng, thẳng thắn

de manière franche et directe , sans détour 
clairement definition and meaning
Các ví dụ
Je te dis clairement que je ne suis pas d'accord. 

Tôi nói với bạn rõ ràng rằng tôi không đồng ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng