le clapier
clap
klap
klap
ier
je
ye
clavierclapser

Định nghĩa và ý nghĩa của "clapier"trong tiếng Pháp

Le clapier
01

chuồng thỏ, lồng nuôi thỏ

abri ou cage, souvent en bois ou en métal, destiné à loger des lapins 
le clapier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clapiers
Các ví dụ
Les lapins dorment dans le clapier la nuit. 

Những con thỏ ngủ trong chuồng thỏ vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng