Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le clapier
[gender: masculine]
01
chuồng thỏ, lồng nuôi thỏ
abri ou cage, souvent en bois ou en métal, destiné à loger des lapins
Các ví dụ
Le clapier doit être protégé de la pluie et du vent.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chuồng thỏ, lồng nuôi thỏ