la civilisation
Pronunciation
/sivilizasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "civilisation"trong tiếng Pháp

La civilisation
[gender: feminine]
01

nền văn minh, văn hóa

ensemble des progrès, arts et techniques d'un peuple ou d'une époque
la civilisation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
civilisations
Các ví dụ
La civilisation apporte des progrès technologiques.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng