la circonscription
circonscription

Định nghĩa và ý nghĩa của "circonscription"trong tiếng Pháp

La circonscription
01

territoire délimité pour une administration ou une élection , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette circonscription élit un député. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng