la châtaigne
Pronunciation
/ʃatɛɲ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "châtaigne"trong tiếng Pháp

La châtaigne
[gender: feminine]
01

hạt dẻ, hạt dẻ ăn được

fruit comestible du châtaignier, à coque dure et à chair farineuse, consommé cuit, rôti ou en purée
la châtaigne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
châtaignes
Các ví dụ
Les châtaignes se mangent bouillies ou grillées.
Hạt dẻ được ăn luộc hoặc nướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng