Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
choisir
01
chọn, lựa chọn
prendre une option parmi plusieurs selon un critère ou une préférence
Các ví dụ
Tu as bien choisi ton moment !
Bạn đã chọn đúng thời điểm của mình!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chọn, lựa chọn