Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
choisir
01
chọn, lựa chọn
prendre une option parmi plusieurs selon un critère ou une préférence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
choisis
ngôi thứ nhất số nhiều
choisissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
choisirai
hiện tại phân từ
choisissant
quá khứ phân từ
choisi
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
choisissions
Các ví dụ
Tu as bien choisi ton moment !
Bạn đã chọn đúng thời điểm của mình!



























