choisir
Pronunciation
/ʃwaziʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "choisir"trong tiếng Pháp

01

chọn, lựa chọn

prendre une option parmi plusieurs selon un critère ou une préférence
choisir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
choisis
ngôi thứ nhất số nhiều
choisissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
choisirai
hiện tại phân từ
choisissant
quá khứ phân từ
choisi
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
choisissions
Các ví dụ
Tu as bien choisi ton moment !
Bạn đã chọn đúng thời điểm của mình!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng