la charrette
charrette
charlottechevrette

Định nghĩa và ý nghĩa của "charrette"trong tiếng Pháp

La charrette
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le fermier transporte le foin dans une charrette. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng